vượt qua
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi qua, vượt lên trên một vật cản hoặc một khoảng cách: "vượt qua" chỉ hành động di chuyển từ phía bên này sang phía bên kia của một chướng ngại vật, hoặc đi hết một quãng đường.
- Khắc phục, thắng thế: "vượt qua" còn mang nghĩa chiến thắng những khó khăn, trở ngại, thử thách trong cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đi qua vật cản:
- Chúng tôi phải vượt qua con sông để đến làng bên. (Chúng tôi cần đi từ bờ này sang bờ kia của con sông.)
- Xe tải đã vượt qua đoạn đường đèo nguy hiểm. (Xe tải đã đi hết đoạn đường đèo đầy rủi ro.)
Nghĩa khắc phục khó khăn:
- Cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi để phát biểu trước đám đông. (Cô ấy đã thắng thế nỗi sợ hãi và nói trước nhiều người.)
- Anh ấy vượt qua kỳ thi nhờ sự chăm chỉ. (Anh ấy đã thành công trong kỳ thi nhờ nỗ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vượt qua chính mình": chiến thắng những giới hạn, yếu điểm của bản thân.
- Để thành công, bạn cần vượt qua chính mình. (Bạn phải khắc phục những hạn chế cá nhân.)
"vượt qua khủng hoảng": thoát khỏi tình trạng khó khăn, bất ổn.
- Nền kinh tế đã vượt qua khủng hoảng tài chính. (Nền kinh tế đã thoát khỏi giai đoạn suy thoái.)
Biến thể và từ gần giống
Vượt (động từ): đi qua, vượt lên trên — dạng rút gọn của "vượt qua".
- Anh ấy vượt lên dẫn đầu. (Anh ấy đi nhanh hơn và đứng đầu.)
Qua (giới từ/động từ): đi ngang, kết thúc — thường đi cùng "vượt" để nhấn mạnh.
- Chúng tôi đã qua cầu an toàn. (Chúng tôi đã đi hết cây cầu mà không gặp sự cố.)
Vượt thắng (động từ): chiến thắng hoàn toàn — đồng nghĩa mạnh hơn.
- Họ đã vượt thắng mọi thử thách. (Họ đã chiến thắng mọi khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
Khắc phục: sửa chữa, làm cho qua khỏi trở ngại.
- Chúng ta cần khắc phục những sai sót. (Chúng ta cần sửa chữa những lỗi lầm.)
Chiến thắng: giành phần thắng trước đối thủ hoặc khó khăn.
- Anh ấy chiến thắng căn bệnh hiểm nghèo. (Anh ấy đã đánh bại căn bệnh nguy hiểm.)
Đi qua: di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- Chúng tôi đi qua cánh đồng để đến trường. (Chúng tôi băng qua cánh đồng.)
Thành ngữ liên quan
Vượt qua sóng gió: trải qua những khó khăn, thử thách lớn.
- Gia đình họ đã vượt qua sóng gió để giữ vững hạnh phúc. (Họ đã đối mặt và vượt qua nhiều khó khăn.)
Vượt qua lửa đạn: chiến đấu và sống sót trong chiến tranh.
- Những người lính đã vượt qua lửa đạn để bảo vệ Tổ quốc. (Họ đã trải qua chiến trường ác liệt.)